Chi tiết sản phẩm
| Danh mục: | Điện máy điện lạnh |
|---|---|
| Thương hiệu: | Lifan |
| Mã sản phẩm: | LF-4300 |
FREESHIP EXTRA
Freeship đơn nội thành bán kính 5km cho đơn từ 450k
| Danh mục: | Điện máy điện lạnh |
|---|---|
| Thương hiệu: | Lifan |
| Mã sản phẩm: | LF-4300 |
Lifan LF-4300 là thiết bị làm mát bằng hơi nước dành cho không gian thông thoáng có diện tích tham khảo khoảng 30–40 m². Sản phẩm kết hợp lưu lượng gió lớn, bình chứa nước dung tích cao và thiết kế bánh xe di động, phù hợp với phòng khách, khu vực ăn uống, cửa hàng hoặc quán cà phê bán mở.
Khác với máy lạnh sử dụng môi chất làm lạnh, LF-4300 hoạt động theo nguyên lý bay hơi nước. Vì vậy, hiệu quả thực tế phụ thuộc đáng kể vào nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng và vị trí đặt máy.
LF-4300 hướng đến nhu cầu làm mát linh hoạt mà không cần lắp đặt cố định. Thiết bị có công suất khoảng 100–138W tùy phiên bản, lưu lượng gió được công bố từ 4.500 đến 5.000 m³/h và bình chứa nước 35–40 lít.
Động cơ sử dụng dây đồng giúp đáp ứng nhu cầu vận hành trong thời gian dài. Vỏ máy bằng nhựa ABS vừa tạo kết cấu chắc chắn, vừa thuận tiện khi lau chùi. Bốn bánh xe xoay 360 độ hỗ trợ di chuyển máy giữa các khu vực sử dụng.
Lưu lượng gió 4.500–5.000 m³/h giúp LF-4300 đưa luồng không khí đi xa và phân phối gió trong khu vực rộng. Diện tích 30–40 m² chỉ là mức tham khảo; khả năng làm mát còn chịu ảnh hưởng bởi:
Độ ẩm không khí.
Số lượng cửa và mức độ thông gió.
Nắng chiếu, mái tôn và các nguồn sinh nhiệt.
Số người có mặt trong khu vực.
Khoảng cách giữa máy và vị trí cần làm mát.
Máy phát huy hiệu quả tốt hơn trong môi trường nóng, khô và có đường thoát khí. Nếu sử dụng trong phòng đóng kín hoặc độ ẩm cao, khả năng hạ nhiệt sẽ giảm và độ ẩm trong phòng có thể tăng.
Bình chứa lớn giúp hạn chế số lần châm nước trong ngày. Với mức tiêu thụ nước được cung cấp khoảng 2–4 lít/giờ, thời gian vận hành thực tế sẽ thay đổi theo chế độ làm mát, nhiệt độ, độ ẩm và phiên bản sản phẩm.
Người dùng nên kiểm tra mực nước thường xuyên, vệ sinh bình định kỳ và không để nước cũ lưu lại quá lâu nhằm hạn chế cặn bẩn, mùi ẩm hoặc vi sinh vật phát triển.
LF-4300 dẫn không khí qua tấm làm mát đã được làm ướt. Nước bay hơi hấp thụ một phần nhiệt, sau đó quạt đưa luồng không khí mát hơn ra ngoài.
Trong điều kiện nóng, khô và thông thoáng phù hợp, mức giảm nhiệt cục bộ có thể đạt khoảng 8°C theo thông tin quảng bá. Đây không phải mức giảm cố định và không nên xem LF-4300 là sản phẩm thay thế hoàn toàn cho máy lạnh.
Làm mát bay hơi bổ sung hơi ẩm vào không khí, thay vì hút ẩm như nhiều hệ thống điều hòa. Tuy nhiên, thiết bị không có chức năng kiểm soát độ ẩm chính xác.
Chế độ Cool-ion kết hợp làm mát với khả năng tạo ion âm theo cấu hình công bố của sản phẩm. Tính năng này được giới thiệu nhằm hỗ trợ xử lý không khí và tạo cảm giác dễ chịu hơn khi sử dụng.
Ion âm không thay thế máy lọc không khí chuyên dụng, bộ lọc HEPA hoặc các biện pháp kiểm soát bụi mịn và tác nhân gây dị ứng.
LF-4300 được cung cấp thông tin có chức năng ozone nhằm hỗ trợ khử mùi và xử lý không khí. Hiệu quả phụ thuộc vào nồng độ ozone, thời gian hoạt động và điều kiện môi trường.
Khi sử dụng tính năng này, cần tuân thủ chính xác hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên vận hành ozone liên tục khi có người, trẻ nhỏ hoặc vật nuôi trong khu vực, trừ khi tài liệu chính thức xác nhận chế độ đó an toàn. Khu vực cần được thông gió đầy đủ sau khi sử dụng.
Màn hình LED hỗ trợ quan sát nhiệt độ và trạng thái vận hành. Bảng điều khiển cảm ứng giúp thao tác trực tiếp trên máy, trong khi remote cho phép thay đổi cài đặt từ xa mà không cần di chuyển đến thiết bị.
Theo thông tin sản phẩm, LF-4300 có khả năng tự ngắt bơm khi hết nước và cơ chế bảo vệ khi động cơ quá nhiệt. Những tính năng này giúp hạn chế bơm chạy khô và hỗ trợ bảo vệ linh kiện.
Đây là các lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế việc kiểm tra mực nước, nguồn điện, dây dẫn và tình trạng vận hành thường xuyên.
Với trọng lượng khoảng 17,5kg, bánh xe giúp việc di chuyển LF-4300 thuận tiện hơn. Người dùng nên đẩy máy trên bề mặt bằng phẳng, tránh kéo bằng dây điện hoặc di chuyển khi bình nước quá đầy.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại thiết bị | Quạt điều hòa, thiết bị làm mát bay hơi |
| Công suất | 100–138W tùy phiên bản |
| Lưu lượng gió | 4.500–5.000 m³/h |
| Diện tích sử dụng tham khảo | 30–40 m² |
| Dung tích bình nước | 35–40 lít tùy phiên bản |
| Mức tiêu thụ nước | Khoảng 2–4 lít/giờ |
| Kích thước | 560 × 390 × 1.090mm |
| Kích thước quy đổi | 56 × 39 × 109cm |
| Trọng lượng | Khoảng 17,5kg |
| Chất liệu vỏ | Nhựa ABS |
| Động cơ | Sử dụng dây đồng |
| Điều khiển | Cảm ứng và remote |
| Hiển thị | Màn hình LED hiển thị nhiệt độ |
| Chức năng bổ sung | Cool-ion, ozone |
| Bảo vệ | Tự ngắt bơm khi hết nước, bảo vệ quá nhiệt |
| Di chuyển | 4 bánh xe xoay 360 độ |
Các thông số có thể thay đổi theo lô hàng hoặc phiên bản nâng cấp. Người mua nên kiểm tra tem thông số và tài liệu đi kèm sản phẩm trước khi sử dụng.
Thiết bị có thể được cân nhắc cho:
Phòng khách có cửa mở và luồng khí đối lưu.
Khu vực phòng ăn hoặc sinh hoạt chung.
Cửa hàng, showroom và khu tiếp khách.
Quán cà phê, quán ăn bán mở.
Sảnh, hành lang hoặc khu vực chờ thông thoáng.
Không gian làm việc không lắp được máy lạnh cố định.
LF-4300 không phải lựa chọn tối ưu cho phòng kín cần kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm, khu vực vốn đã có độ ẩm cao hoặc nơi chứa thiết bị nhạy cảm với hơi ẩm.
Đặt máy trên nền phẳng, khô và ổn định.
Kiểm tra dây điện, phích cắm, bình chứa và bánh xe.
Mở bình nước và châm nước sạch đến đúng vạch quy định.
Không đổ nước vượt mức tối đa.
Đặt máy gần cửa mở hoặc nơi có luồng không khí lưu thông.
Giữ khoảng trống quanh cửa hút gió và cửa thổi.
Khóa bánh xe nếu máy có cơ cấu khóa.
Cắm điện bằng ổ cắm đáp ứng đúng yêu cầu trong tài liệu sản phẩm.
Nếu cần dùng đá khô hoặc hộp tích lạnh, chỉ sử dụng phụ kiện được nhà sản xuất cho phép và không thả đá viên trực tiếp vào vị trí có thể làm tắc bơm.
Khởi động quạt trước, sau đó bật chế độ làm mát bằng nước.
Hướng luồng gió về khu vực có người thay vì cố làm lạnh toàn bộ phòng.
Mở cửa hoặc tạo đường thoát khí để tránh tích tụ độ ẩm.
Đặt máy cách người dùng một khoảng phù hợp, không để gió mạnh thổi trực tiếp liên tục vào trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
Không đặt máy sát tường, rèm hoặc vật cản làm hạn chế cửa hút gió.
Kiểm tra mực nước khi vận hành trong thời gian dài.
Tắt chế độ bơm trước khi ngừng máy một thời gian ngắn để tấm làm mát ráo hơn, nếu hướng dẫn của nhà sản xuất cho phép.
Không chạm vào phích cắm hoặc bảng điện bằng tay ướt.
Không để dây điện nằm trong vùng có nước tràn.
Không nghiêng hoặc di chuyển máy mạnh khi bình đang đầy.
Không tự ý tháo động cơ, bơm hoặc bo mạch.
Ngắt nguồn trước khi vệ sinh hoặc châm nước.
Không che cửa hút gió và cửa thổi.
Không sử dụng nước bẩn, nước có hóa chất hoặc tinh dầu nếu nhà sản xuất không cho phép.
Không dùng máy ở ngoài trời khi trời mưa.
Dừng máy nếu xuất hiện mùi khét, tiếng động bất thường, rung mạnh hoặc rò điện.
Sử dụng chức năng ozone đúng hướng dẫn và bảo đảm thông gió.
Nên xả hết nước cũ, rửa bình và loại bỏ cặn định kỳ. Trong môi trường nhiều bụi hoặc nguồn nước có độ cứng cao, tần suất vệ sinh cần tăng lên.
Tháo tấm làm mát theo đúng hướng dẫn, dùng nước sạch rửa nhẹ và để khô tự nhiên. Không dùng bàn chải cứng hoặc hóa chất có tính ăn mòn.
Lưới lọc bụi nên được làm sạch thường xuyên để duy trì lưu lượng gió. Vỏ ABS có thể lau bằng khăn mềm ẩm, sau đó lau khô. Không phun nước trực tiếp vào màn hình, động cơ hoặc bo mạch.
Xả toàn bộ nước trong bình.
Để bình và tấm làm mát khô hoàn toàn.
Cuộn dây điện gọn gàng.
Che máy bằng vật liệu thoáng.
Bảo quản tại nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp.
| Tiêu chí | Lifan LF-4300 | Lifan LF-308RC |
|---|---|---|
| Công suất | 100–138W | 72–128W |
| Diện tích tham khảo | 30–40 m² | Không nêu cụ thể |
| Lưu lượng gió | 4.500–5.000 m³/h | Không nêu |
| Tốc độ gió | Không nêu | Khoảng 10m/s |
| Dung tích bình nước | 35–40 lít | 18 lít |
| Số tốc độ | Không nêu | 3 tốc độ |
| Hẹn giờ | Không nêu | Tối đa 4 giờ |
| Đảo gió điện | Không nêu | Có |
| Điều khiển từ xa | Có | Có |
| Kích thước | 56 × 39 × 109cm | 34,5 × 34,5 × 89cm |
| Trọng lượng | Khoảng 17,5kg | Khoảng 8,4kg |
| Định hướng sử dụng | Không gian rộng, cần bình nước lớn | Nhu cầu gọn nhẹ, dễ di chuyển |
LF-4300 phù hợp hơn khi ưu tiên lưu lượng gió và thời gian vận hành giữa các lần châm nước. LF-308RC nhỏ và nhẹ hơn, đồng thời có thông tin rõ về ba tốc độ, hẹn giờ và đảo gió điện.
| Nhu cầu | Giá trị sản phẩm mang lại |
|---|---|
| Làm mát khu vực rộng | Lưu lượng gió 4.500–5.000 m³/h |
| Hạn chế châm nước nhiều lần | Bình chứa 35–40 lít |
| Tiết kiệm điện hơn máy lạnh công suất lớn | Công suất khoảng 100–138W |
| Điều khiển thuận tiện | Màn hình cảm ứng và remote |
| Di chuyển giữa nhiều khu vực | 4 bánh xe xoay 360 độ |
| Hỗ trợ xử lý mùi và không khí | Chế độ ion và ozone theo cấu hình sản phẩm |
| Hạn chế bơm chạy khô | Cơ chế tự ngắt bơm khi hết nước |
Lifan LF-4300 là quạt điều hòa công suất vừa, có lưu lượng gió lớn và bình nước dung tích cao, phù hợp với không gian thông thoáng khoảng 30–40 m². Thiết bị nổi bật nhờ màn hình cảm ứng, remote, bánh xe cơ động cùng các chức năng Cool-ion và ozone.
Để đạt hiệu quả tốt, người dùng cần đặt máy trong môi trường có đối lưu không khí, vệ sinh bình nước và tấm làm mát thường xuyên, đồng thời sử dụng ozone đúng hướng dẫn. LF-4300 là thiết bị làm mát bay hơi chứ không phải máy lạnh, vì vậy mức giảm nhiệt thực tế sẽ thay đổi theo điều kiện sử dụng.